Chữ 控 khống · kiềm chế, ghi lại
Kanji N1 · 11 nét · bộ 手 (tay) · On コウ · Kun ひか(える)・ひか(え)
Luyện viết chữ 控
Tô theo nét mờ rồi bấm “Chấm điểm”.
Chữ nhiều nét nên nét mẫu hiện dần theo tiến độ viết — viết xong một nét sẽ thấy nét tiếp theo.
Cách đọc và cách nhớ chữ 控
Cách đọc
- Âm On
- コウ(trong từ ghép)
- Âm Kun
- ひか(える)・ひか(え)(đứng một mình)
Nghĩa
kiềm chế, ghi lại
Thứ tự nét — 11 nét
Chiết tự — bộ thủ cấu thành
Bản đồ chữ
- Viết được
- Đang học
- Chưa học
Từ ví dụ
控室
ひかえしつ — Phòng chờ
控除
こうじょ — khấu trừ
控える
ひかえる — Kiểm chế, hạn chế
Câu ví dụ
税務署は控除を認めた。
Cơ quan thuế đã chấp nhận khoản khấu trừ.
あなたは喫煙をひかえるべきです。
Bạn nên hút thuốc ít lại.
