Chữ 慎 thận · thận trọng, dè dặt
Kanji N1 · 13 nét · bộ 心 (tim) · On シン · Kun つつし(む)・つつ(ましい)・つつし・つつし(み)
Luyện viết chữ 慎
Tô theo nét mờ rồi bấm “Chấm điểm”.
Chữ nhiều nét nên nét mẫu hiện dần theo tiến độ viết — viết xong một nét sẽ thấy nét tiếp theo.
Cách đọc và cách nhớ chữ 慎
Cách đọc
- Âm On
- シン(trong từ ghép)
- Âm Kun
- つつし(む)・つつ(ましい)・つつし・つつし(み)(đứng một mình)
Nghĩa
thận trọng, dè dặt
Thứ tự nét — 13 nét
Chiết tự — bộ thủ cấu thành
Bản đồ chữ
- Viết được
- Đang học
- Chưa học
Từ ví dụ
慎重
しんちょう — thận trọng
Câu ví dụ
彼は慎重な選手だ。
Anh ấy là một cầu thủ cẩn trọng.
