Kaku Coach

神しん話わ

しんわ

nounN2

Nghĩa

thần thoại

(EN) myth; mythology

Ví dụ

小しょう説せつはおとぎ話ばなしや神しん話わと同じぐらい古ふるい。

Tiểu thuyết cũ xưa ngang ngửa truyện cổ tích và thần thoại.

Ôn chủ đề này