Kaku Coach

創そう作さく

そうさく

verbN2

Nghĩa

sáng tác

(EN) creation; production; creative work (novel, film, etc.)

Ví dụ

それは彼女かのじょの創そう作さくだろう。

Đó chắc là tác phẩm sáng tác của cô ấy.

Ôn chủ đề này