Kaku Coach

お帰かえり

おかえり

nounN2

Nghĩa

Sự ra về

(EN) return

Ví dụ

会かい計けいはお帰かえりのレジでおねがいします。

Xin mời thanh toán ở quầy thu ngân khi ra về.

Ôn chủ đề này