お待たせしました
おまたせしました
expressionN2
Nghĩa
Xin lỗi đã để chờ lâu
(EN) thank you for waiting; sorry to have kept you waiting
Ví dụ
長いことお待たせしましたか。
Tôi đã bắt bạn chờ lâu rồi phải không?
おまたせしました
Xin lỗi đã để chờ lâu
(EN) thank you for waiting; sorry to have kept you waiting
Tôi đã bắt bạn chờ lâu rồi phải không?