行ってらっしゃい
いってらっしゃい
interjectionN2
Nghĩa
anh đi nhé
(EN) have a good day; take care; see you
Ví dụ
そう、いいわよ。いってらっしゃい。でも運転には気を付けてね。
Được rồi, đi đi nhé. Nhưng lái xe cẩn thận đấy.
いってらっしゃい
anh đi nhé
(EN) have a good day; take care; see you
Được rồi, đi đi nhé. Nhưng lái xe cẩn thận đấy.