Tiến độ
Bảng chữ
Kanji
Luyện tập
Bài Quiz
Xếp hạng
Học tiếng Nhật miễn phí cùng Kaku Coach
Cấp độ bắt đầu
N5
N5 — Cơ bản
N4 — Sơ cấp
N3 — Trung cấp
N2 — Trung cao cấp
N1 — Cao cấp
Ngôn ngữ & giao tiếp
承
うけたまわ
る
うけたまわる
verb
N2
Nghĩa
tiếp nhận, lắng nghe
(EN) to hear; to be told; to know
Ôn chủ đề này
←
いってきます
(Con/tôi đi đây (khi rời nhà))
うなずく
(gật đầu) →
Tiến độ
Bảng chữ
Kanji
Luyện tập
Bài Quiz
Xếp hạng
Góp ý