Tiến độ
Bảng chữ
Kanji
Luyện tập
Bài Quiz
Xếp hạng
Học tiếng Nhật miễn phí cùng Kaku Coach
Cấp độ bắt đầu
N5
N5 — Cơ bản
N4 — Sơ cấp
N3 — Trung cấp
N2 — Trung cao cấp
N1 — Cao cấp
Ngôn ngữ & giao tiếp
ええと
interjection
N2
Nghĩa
để tôi xem
(EN) let me see; well; errr ...
Ví dụ
ええと、2
泊
はく
です。
À, tôi ở hai đêm.
Ôn chủ đề này
←
うなずく
(gật đầu)
どういたしまして
(Không có gì) →
Tiến độ
Bảng chữ
Kanji
Luyện tập
Bài Quiz
Xếp hạng
Góp ý