Tiến độ
Bảng chữ
Kanji
Luyện tập
Bài Quiz
Xếp hạng
Học tiếng Nhật miễn phí cùng Kaku Coach
Cấp độ bắt đầu
N5
N5 — Cơ bản
N4 — Sơ cấp
N3 — Trung cấp
N2 — Trung cao cấp
N1 — Cao cấp
Ngôn ngữ & giao tiếp
怒
ど
鳴
な
る
どなる
verb
N2
Nghĩa
gào thét
(EN) to shout (in anger); to yell
Ví dụ
大
おお
きな声でどなるなよ。
Đừng có hét lớn lên chứ.
Ôn chủ đề này
←
どういたしまして
(Không có gì)
殿
(ngài) →
Tiến độ
Bảng chữ
Kanji
Luyện tập
Bài Quiz
Xếp hạng
Góp ý