Kaku Coach

用よう語ご

ようご

nounN2

Nghĩa

thuật ngữ

(EN) term; terminology

Ví dụ

その手て紙がみは商しょう業ぎょう用よう語ごで書かかれた。

Bức thư đó được viết bằng thuật ngữ thương mại.

Ôn chủ đề này