Kaku Coach

原げん料りょう

げんりょう

nounN2

Nghĩa

nguyên liệu

(EN) raw materials; ingredient

Ví dụ

日本は原げん料りょうを輸入に頼たよっている。

Nhật Bản phụ thuộc vào việc nhập khẩu nguyên liệu.

Ôn chủ đề này