Tiến độ
Bảng chữ
Kanji
Luyện tập
Bài Quiz
Xếp hạng
Học tiếng Nhật miễn phí cùng Kaku Coach
Cấp độ bắt đầu
N5
N5 — Cơ bản
N4 — Sơ cấp
N3 — Trung cấp
N2 — Trung cao cấp
N1 — Cao cấp
Kinh tế & kinh doanh
原
げん
料
りょう
げんりょう
noun
N2
Nghĩa
nguyên liệu
(EN) raw materials; ingredient
Ví dụ
日本は
原
げん
料
りょう
を輸入に
頼
たよ
っている。
Nhật Bản phụ thuộc vào việc nhập khẩu nguyên liệu.
Ôn chủ đề này
←
原産
(nguyên sản)
高級
(cao cấp) →
Tiến độ
Bảng chữ
Kanji
Luyện tập
Bài Quiz
Xếp hạng
Góp ý