Kaku Coach

高こう級きゅう

こうきゅう

na-adjectiveN2

Nghĩa

cao cấp

(EN) high-class; high-grade; high-quality

Ví dụ

彼のかれ祖父は高こう級きゅう軍ぐん人じんだった。

Ông của anh ấy là một sĩ quan cao cấp.

Ôn chủ đề này