Kaku Coach

実じっ績せき

じっせき

nounN2

Nghĩa

thực tích

(EN) achievements; actual results; accomplishments

Ví dụ

彼かれは実じつ業ぎょう家かとして良い実じっ績せきをあげている。

Anh ấy đang đạt được nhiều thực tích tốt với tư cách nhà thực nghiệp.

Ôn chủ đề này