Tiến độ
Bảng chữ
Kanji
Luyện tập
Bài Quiz
Xếp hạng
Học tiếng Nhật miễn phí cùng Kaku Coach
Cấp độ bắt đầu
N5
N5 — Cơ bản
N4 — Sơ cấp
N3 — Trung cấp
N2 — Trung cao cấp
N1 — Cao cấp
Kinh tế & kinh doanh
払
はら
い
込
こ
む
はらいこむ
verb
N2
Nghĩa
nộp tiền
(EN) to deposit; to pay in
Ôn chủ đề này
←
発売
(phát hành)
払い戻す
(hoàn tiền) →
Tiến độ
Bảng chữ
Kanji
Luyện tập
Bài Quiz
Xếp hạng
Góp ý