発売
はつばい
verbN2
Nghĩa
phát hành
(EN) sale; offering for sale; putting on sale
Ví dụ
その新型車は五月に発売される。
Mẫu xe mới đó sẽ được phát hành vào tháng Năm.
はつばい
phát hành
(EN) sale; offering for sale; putting on sale
Mẫu xe mới đó sẽ được phát hành vào tháng Năm.