Kaku Coach

儲もうかる

もうかる

verbN2

Nghĩa

sinh lợi

(EN) to be profitable; to yield a profit

Ví dụ

この国くにでは、貸かし金きん業ぎょうは儲もうかるビジネスだ。

Ở đất nước này, kinh doanh cho vay là ngành nghề sinh lợi.

Ôn chủ đề này