Kaku Coach

免めん税ぜい

めんぜい

verbN2

Nghĩa

miễn thuế

(EN) tax exemption; duty exemption

Ví dụ

この品しな物ものは全ぜん部ぶ免めん税ぜいです。

Mặt hàng này được miễn thuế toàn bộ.

Ôn chủ đề này