Kaku Coach

麓ふもと

ふもと

nounN2

Nghĩa

Chân núi

(EN) foot (of a mountain or hill); bottom; base

Ví dụ

山やまのふもとに古ふるい城しろがある。

Có một thành cổ ở chân núi.

Ôn chủ đề này