Tiến độ
Bảng chữ
Kanji
Luyện tập
Bài Quiz
Xếp hạng
Học tiếng Nhật miễn phí cùng Kaku Coach
Cấp độ bắt đầu
N5
N5 — Cơ bản
N4 — Sơ cấp
N3 — Trung cấp
N2 — Trung cao cấp
N1 — Cao cấp
Môi trường & năng lượng
平
へい
野
や
へいや
noun
N2
Nghĩa
bình nguyên
(EN) plain; open field
Ví dụ
川
かわ
はうねるように
平
へい
野
や
を流
れ
ながれ
ている。
Dòng sông uốn lượn chảy qua bình nguyên.
Ôn chủ đề này
←
麓
(Chân núi)
盆地
(vùng trũng, bồn địa) →
Tiến độ
Bảng chữ
Kanji
Luyện tập
Bài Quiz
Xếp hạng
Góp ý