Tiến độ
Bảng chữ
Kanji
Luyện tập
Bài Quiz
Xếp hạng
Học tiếng Nhật miễn phí cùng Kaku Coach
Cấp độ bắt đầu
N5
N5 — Cơ bản
N4 — Sơ cấp
N3 — Trung cấp
N2 — Trung cao cấp
N1 — Cao cấp
Môi trường & năng lượng
群
む
れ
むれ
noun
N2
Nghĩa
bầy đàn
(EN) group; crowd; flock
Ví dụ
鳥
とり
は
群
む
れをなして
飛
と
んでいた。
Đàn chim đang bay thành bầy.
Ôn chủ đề này
←
実る
(kết trái)
木材
(gỗ) →
Tiến độ
Bảng chữ
Kanji
Luyện tập
Bài Quiz
Xếp hạng
Góp ý