Kaku Coach

溶よう岩がん

ようがん

nounN2

Nghĩa

dung nham

(EN) lava

Ví dụ

その火か山ざんは溶よう岩がんを流し出ながしだした。

Ngọn núi lửa đó đã tuôn trào dung nham.

Ôn chủ đề này