Kaku Coach

淡たん水すい

たんすい

na-adjectiveN2

Nghĩa

nước ngọt

(EN) fresh water (i.e. not salt water)

Ví dụ

サケは淡たん水すいで産さん卵らんする。

Cá hồi đẻ trứng ở vùng nước ngọt.

Ôn chủ đề này