Kaku Coach

盆ぼん地ち

ぼんち

nounN2

Nghĩa

vùng trũng, bồn địa

(EN) basin (e.g. between mountains)

Ví dụ

この地方は盆ぼん地ちになっている。

Vùng này là dạng bồn địa.

Ôn chủ đề này