Kaku Coach

純じゅん粋すい

じゅんすい

na-adjectiveN2

Nghĩa

thuần khiết

(EN) pure; true; genuine

Ví dụ

彼かれは純じゅん粋すいの貴き族ぞくだ。

Anh ấy là quý tộc thuần huyết.

Ôn chủ đề này