純情
じゅんじょう
na-adjectiveN2
Nghĩa
thuần tình
(EN) pure heart; naivete; innocence
Ví dụ
君って、意外に純情だね。
Cậu ngạc nhiên là người sống nội tâm và trong sáng đấy.
じゅんじょう
thuần tình
(EN) pure heart; naivete; innocence
Cậu ngạc nhiên là người sống nội tâm và trong sáng đấy.