Kaku Coach

騒さわがしい

さわがしい

i-adjectiveN2

Nghĩa

ồn ào

(EN) noisy; boisterous

Ví dụ

彼かれは何なんと騒さわがしいのだろう。

Anh ta mới ồn ào làm sao.

Ôn chủ đề này