流石
さすが
na-adjectiveN2
Nghĩa
quả đúng là
(EN) as one would expect; just as you'd expect (from); just like (someone)
Ví dụ
さすが、彼は期待を裏切らないね。
Quả nhiên anh ấy không làm tôi thất vọng nhỉ.
Mẫu câu liên quan
- さすがに〜— Quả không hổ danh là ~ / dù vậy thì cũng ~
さすがにゆうめいなしろです。
