Kaku Coach

堪こらえる

こらえる

verbN2

Nghĩa

chịu đựng

(EN) to bear; to stand; to endure

Ví dụ

彼かれは笑わらいをこらえるのが精せい一いっ杯ぱいだった。

Anh ấy đã cố hết sức để kìm chế nụ cười.

Mẫu câu liên quan

Ôn chủ đề này