Kaku Coach

慰なぐさめる

なぐさめる

verbN2

Nghĩa

an ủi

(EN) to comfort; to console; to amuse

Ví dụ

私わたしは彼かの女じょを慰なぐさめることができる。

Tôi có thể an ủi cô ấy.

Ôn chủ đề này