Kaku Coach

醜みにくい

みにくい

i-adjectiveN2

Nghĩa

xấu xí

(EN) ugly; unattractive; bad-looking

Ví dụ

彼のかれ妻は私わたしには醜みにくいとは思えおもえない。

Vợ của anh ấy đối với tôi không phải là xấu xí.

Mẫu câu liên quan

Ôn chủ đề này