努める
つとめる
verbN2
Nghĩa
Nỗ lực
(EN) to endeavor (to do); to endeavour; to try hard
Ví dụ
学生は遅刻しないように努めるべきだ。
Học sinh nên nỗ lực để không đi học muộn.
つとめる
Nỗ lực
(EN) to endeavor (to do); to endeavour; to try hard
Học sinh nên nỗ lực để không đi học muộn.