Kaku Coach

叔父おじさん

おじさん

nounN2

Nghĩa

Chú

(EN) uncle

Ví dụ

叔父おじさんは明日青森に出しゅっ張ちょうです。

Ngày mai chú có chuyến công tác đến Aomori.

Ôn chủ đề này