Kaku Coach

敬うやまう

うやまう

verbN2

Nghĩa

kính trọng

(EN) to show respect for; to revere; to honour

Ví dụ

私たちは祖そ先せんをうやまうべきだ。

Chúng ta nên kính trọng tổ tiên.

Ôn chủ đề này