Kaku Coach

姪めい

めい

nounN2

Nghĩa

cháu gái

(EN) niece

Ví dụ

姪めいとは兄きょう弟だいの娘むすめを言う。

Cháu gái là con gái của anh chị em.

Mẫu câu liên quan

Ôn chủ đề này