Kaku Coach

幼よう児じ

ようじ

nounN2

Nghĩa

trẻ nhỏ

(EN) young child; toddler

Ví dụ

幼児は病気にかかびょうきにかかりやすい。

Trẻ nhỏ rất dễ mắc bệnh.

Ôn chủ đề này