Kaku Coach

瞳ひとみ

ひとみ

nounN2

Nghĩa

con ngươi

(EN) pupil (of the eye)

Ví dụ

瞳ひとみは日ひのあたる所ところでは収しゅう縮しゅくする。

Con ngươi co lại ở nơi có ánh sáng mặt trời.

Ôn chủ đề này