Kaku Coach

不ふ潔けつ

ふけつ

na-adjectiveN2

Nghĩa

bất khiết

(EN) unclean; dirty; unsanitary

Ví dụ

不ふ潔けつは病気を生うみ出だす。

Sự mất vệ sinh sinh ra bệnh tật.

Ôn chủ đề này