Kaku Coach

艶つや

つや

nounN2

Nghĩa

Độ sáng bóng

(EN) gloss; luster; lustre

Ví dụ

この金きん属ぞくは磨みがくとつやがでる。

Kim loại này khi đánh bóng sẽ trở nên sáng bóng.

Mẫu câu liên quan

Ôn chủ đề này