Kaku Coach

停てい車しゃ

ていしゃ

verbN2

Nghĩa

sự dừng xe

(EN) stopping (of a train, car, etc.); stop

Ví dụ

どのくらい停てい車しゃしますか。

Xe dừng lại trong bao lâu?

Ôn chủ đề này