Kaku Coach

オートメーション

nounN2

Nghĩa

tự động hóa

(EN) automation

Ví dụ

生せい産さん性せいはオートメーションの徹てっ底ていによって向こう上じょうする。

Năng suất được cải thiện nhờ việc triệt để tự động hóa.

Ôn chủ đề này