Tiến độ
Bảng chữ
Kanji
Luyện tập
Bài Quiz
Xếp hạng
Học tiếng Nhật miễn phí cùng Kaku Coach
Cấp độ bắt đầu
N5
N5 — Cơ bản
N4 — Sơ cấp
N3 — Trung cấp
N2 — Trung cao cấp
N1 — Cao cấp
Khoa học & công nghệ
オートメーション
noun
N2
Nghĩa
tự động hóa
(EN) automation
Ví dụ
生
せい
産
さん
性
せい
はオートメーションの
徹
てっ
底
てい
によって
向
こう
上
じょう
する。
Năng suất được cải thiện nhờ việc triệt để tự động hóa.
Ôn chủ đề này
←
楕円
(hình elip)
加速度
(Gia tốc độ) →
Tiến độ
Bảng chữ
Kanji
Luyện tập
Bài Quiz
Xếp hạng
Góp ý