Tiến độ
Bảng chữ
Kanji
Luyện tập
Bài Quiz
Xếp hạng
Học tiếng Nhật miễn phí cùng Kaku Coach
Cấp độ bắt đầu
N5
N5 — Cơ bản
N4 — Sơ cấp
N3 — Trung cấp
N2 — Trung cao cấp
N1 — Cao cấp
Khoa học & công nghệ
カロリー
noun
N2
Nghĩa
lượng calo
(EN) calorie
Ví dụ
あなたは
必
ひつ
要
よう
以
い
上
じょう
のカロリーをとっている。
Bạn đang hấp thụ lượng calo nhiều hơn mức cần thiết.
Ôn chủ đề này
←
加熱
(Gia nhiệt, nung nóng)
観測
(quan sát) →
Tiến độ
Bảng chữ
Kanji
Luyện tập
Bài Quiz
Xếp hạng
Góp ý