Tiến độ
Bảng chữ
Kanji
Luyện tập
Bài Quiz
Xếp hạng
Học tiếng Nhật miễn phí cùng Kaku Coach
Cấp độ bắt đầu
N5
N5 — Cơ bản
N4 — Sơ cấp
N3 — Trung cấp
N2 — Trung cao cấp
N1 — Cao cấp
Khoa học & công nghệ
乾
かん
電
でん
池
ち
かんでんち
noun
N2
Nghĩa
pin tiểu, pin khô
(EN) dry cell battery
Ví dụ
乾
かん
電
でん
池
ち
を
探
さが
しているのですが。
Tôi đang tìm pin tiểu.
Ôn chủ đề này
←
観測
(quan sát)
~器
(dụng cụ) →
Tiến độ
Bảng chữ
Kanji
Luyện tập
Bài Quiz
Xếp hạng
Góp ý