Tiến độ
Bảng chữ
Kanji
Luyện tập
Bài Quiz
Xếp hạng
Học tiếng Nhật miễn phí cùng Kaku Coach
Cấp độ bắt đầu
N5
N5 — Cơ bản
N4 — Sơ cấp
N3 — Trung cấp
N2 — Trung cao cấp
N1 — Cao cấp
Khoa học & công nghệ
器
き
具
ぐ
きぐ
noun
N2
Nghĩa
dụng cụ
(EN) utensil; implement; tool
Ví dụ
実
じっ
験
けん
用
よう
器
き
具
ぐ
が
故
こ
障
しょう
している。
Dụng cụ thí nghiệm bị hỏng.
Ôn chủ đề này
←
~機
(máy)
曲線
(đường cong) →
Tiến độ
Bảng chữ
Kanji
Luyện tập
Bài Quiz
Xếp hạng
Góp ý