Tiến độ
Bảng chữ
Kanji
Luyện tập
Bài Quiz
Xếp hạng
Học tiếng Nhật miễn phí cùng Kaku Coach
Cấp độ bắt đầu
N5
N5 — Cơ bản
N4 — Sơ cấp
N3 — Trung cấp
N2 — Trung cao cấp
N1 — Cao cấp
Khoa học & công nghệ
経
けい
度
ど
けいど
noun
N2
Nghĩa
kinh độ
(EN) longitude
Ví dụ
この
線
せん
は
経
けい
度
ど
を
表
あらわ
している。
Đường này biểu thị kinh độ.
Ôn chủ đề này
←
蛍光灯
(đèn huỳnh quang)
系統
(hệ thống) →
Tiến độ
Bảng chữ
Kanji
Luyện tập
Bài Quiz
Xếp hạng
Góp ý