Kaku Coach

原げん理り

げんり

nounN2

Nghĩa

nguyên lý

(EN) principle; theory; fundamental truth

Ví dụ

彼かれはひとつの原げん理りを考えだした。

Anh ấy đã nghĩ ra một nguyên lý.

Ôn chủ đề này