Tiến độ
Bảng chữ
Kanji
Luyện tập
Bài Quiz
Xếp hạng
Học tiếng Nhật miễn phí cùng Kaku Coach
Cấp độ bắt đầu
N5
N5 — Cơ bản
N4 — Sơ cấp
N3 — Trung cấp
N2 — Trung cao cấp
N1 — Cao cấp
Khoa học & công nghệ
原
げん
理
り
げんり
noun
N2
Nghĩa
nguyên lý
(EN) principle; theory; fundamental truth
Ví dụ
彼
かれ
はひとつの
原
げん
理
り
を考えだした。
Anh ấy đã nghĩ ra một nguyên lý.
Ôn chủ đề này
←
顕微鏡
(kính hiển vi)
公式
(công thức) →
Tiến độ
Bảng chữ
Kanji
Luyện tập
Bài Quiz
Xếp hạng
Góp ý