Kaku Coach

顕けん微び鏡きょう

けんびきょう

nounN2

Nghĩa

kính hiển vi

(EN) microscope

Ví dụ

彼かれは顕けん微び鏡きょうをのぞいていた。

Anh ấy đang nhìn vào kính hiển vi.

Ôn chủ đề này