Chữ 微 vi · nhỏ bé, vi tế
Kanji N1 · 13 nét · bộ 彳 (bước) · On ビ · Kun かす(か)
Luyện viết chữ 微
Tô theo nét mờ rồi bấm “Chấm điểm”.
Chữ nhiều nét nên nét mẫu hiện dần theo tiến độ viết — viết xong một nét sẽ thấy nét tiếp theo.
Cách đọc và cách nhớ chữ 微
Cách đọc
- Âm On
- ビ(trong từ ghép)
- Âm Kun
- かす(か)(đứng một mình)
Nghĩa
nhỏ bé, vi tế
Thứ tự nét — 13 nét
Chiết tự — bộ thủ cấu thành
Bản đồ chữ
- Viết được
- Đang học
- Chưa học
Từ ví dụ
微妙
びみょう — vi tế
微笑む
ほほえむ — Mỉm cười
顕微鏡
けんびきょう — kính hiển vi
微笑
びしょう — mỉm cười
Câu ví dụ
非常に微妙な状況だった。
Đó là một tình huống vô cùng tế nhị.
何といって良いか分からず、彼女はただ微笑むだけだった。
Không biết phải nói gì, cô ấy chỉ mỉm cười.
