🔬 Khoa học & công nghệ — 86 từ
科学と技術 · từ vựng N2
Đang tải tiến độ
- 重力じゅうりょくtrọng lực
- 寿命じゅみょうtuổi thọ
- 受話器じゅわきống nghe điện thoại
- 循環じゅんかんtuần hoàn
- 蒸気じょうきhơi nước
- 蒸発じょうはつsự bay hơi
- 真空しんくうchân không
- 人造じんぞうnhân tạo
- 水素すいそhydro
- スピーカースピーカーloa
- スライドスライドslide, trượt
- 生存せいぞんsinh tồn
- 性能せいのうtính năng
- 成分せいぶんthành phần
- 赤道せきどうxích đạo
- 接続せつぞくkết nối
- 先端せんたんđầu nhọn
- 造船ぞうせんđóng tàu
- 測定そくていtrắc định, đo đạc
- 測量そくりょうtrắc lượng, đo đạc
- 体積たいせきthể tích
- ダイヤグラムダイヤグラムbiểu đồ
- 楕円だえんhình elip
- オートメーションオートメーションtự động hóa
- 加速度かそくどGia tốc độ
- 加熱かねつGia nhiệt, nung nóng
- カロリーカロリーlượng calo
- 観測かんそくquan sát
- 乾電池かんでんちpin tiểu, pin khô
- ~器~きdụng cụ
- ~機~きmáy
- 器具きぐdụng cụ
- 曲線きょくせんđường cong
- 蛍光灯けいこうとうđèn huỳnh quang
- 経度けいどkinh độ
- 系統けいとうhệ thống
- 原始げんしnguyên thủy
- 顕微鏡けんびきょうkính hiển vi
- 原理げんりnguyên lý
- 公式こうしきcông thức
- 光線こうせんquang tuyến
- 構造こうぞうcấu trúc
- 個体こたいCá thể
- ゴムゴムcao su
- 混合こんごうhỗn hợp
- コンセントコンセントổ cắm điện
- 削除さくじょxóa bỏ
- 磁石じしゃくnam châm
- 自然科学しぜんかがくkhoa học tự nhiên
- シャッターシャッターmàn trập
- 車輪しゃりんbánh xe
- レンズレンズthấu kính
- 録音ろくおんghi âm
- 圧縮あっしゅくnén
- アンテナアンテナăng-ten
- 引力いんりょくlực hấp dẫn, sức hút
- 液体えきたいchất lỏng
- オイルオイルdầu
- 応用おうようứng dụng
- 電波でんぱsóng điện
- 電流でんりゅうdòng điện
- 銅どうđồng
- 統計とうけいthống kê
- 透明とうめいtrong suốt
- 溶かすとかすlàm tan chảy
- ねじねじốc vít
- 熱するねっするnung nóng
- 濃度のうどnồng độ
- 歯車はぐるまbánh răng
- 半径はんけいbán kính
- 標本ひょうほんtiêu bản
- 部品ぶひんLinh kiện
- プログラムプログラムchương trình
- 分解ぶんかいtháo rời
- 分布ぶんぷphân bố
- 望遠鏡ぼうえんきょうviễn vọng kính
- 法則ほうそくpháp tắc
- 方程式ほうていしきphương trình
- 摩擦まさつma sát
- モーターモーターđộng cơ
- 容積ようせきdung tích
- 地質ちしつĐịa chất
- 中性ちゅうせいTrung tính
- 直流ちょくりゅうdòng điện một chiều
- 電球でんきゅうbóng đèn
- 電池でんちpin
86/86 từ · chủ đề Khoa học & công nghệ
