Tiến độ
Bảng chữ
Kanji
Luyện tập
Bài Quiz
Xếp hạng
Học tiếng Nhật miễn phí cùng Kaku Coach
Cấp độ bắt đầu
N5
N5 — Cơ bản
N4 — Sơ cấp
N3 — Trung cấp
N2 — Trung cao cấp
N1 — Cao cấp
Khoa học & công nghệ
車
しゃ
輪
りん
しゃりん
noun
N2
Nghĩa
bánh xe
(EN) (vehicle) wheel
Ví dụ
車
しゃ
輪
りん
が回りだした。
Bánh xe bắt đầu quay.
Ôn chủ đề này
←
シャッター
(màn trập)
レンズ
(thấu kính) →
Tiến độ
Bảng chữ
Kanji
Luyện tập
Bài Quiz
Xếp hạng
Góp ý